So sánh năng lực mô hình AI
| STT | Mô hình | |
|---|---|---|
| 1 | 168.83 | |
| 2 | 168.81 | |
| 3 | 168.37 | |
| 4 | 166.49 | |
| 5 | 166.45 | |
| 6 | 166.18 | |
| 7 | 163.94 | |
| 8 | 163.73 | |
| 9 | — | |
| 10 | — | |
| 11 | — |
Benchmark Epoch AI
Nguồn: Epoch AI, CC BY 4.0 ↗ · Đã cập nhật 2026-10-15
PandaNpc Đã cập nhật 06:01 UTC 21 thg 10, 2026
Nguồn: Epoch AI, CC BY 4.0 · Vals.ai · Artificial Analysis (artificialanalysis.ai)
Hướng dẫn cột
- STT
- Chỉ là thứ tự hiển thị. Việc sắp xếp làm thay đổi số này; đây không phải là xếp hạng năng lực được công bố.
- Mô hình
- Tên mô hình được đánh giá và biểu tượng nhà cung cấp của mô hình đó. Dấu gạch ngang trong một cột điểm nghĩa là không có điểm nào được công bố ở đây, chứ không phải là số 0.
- Chỉ số Năng lực Epoch (ECI)
- ECI kết hợp nhiều benchmark thành một thang năng lực tổng quát, có tính đến độ khó tương đối của chúng. Điểm cao hơn cho thấy hiệu suất mạnh hơn trên thang đó; chúng không phải là phần trăm hay điểm IQ. Một mô hình vẫn có thể khác biệt đáng kể giữa các tác vụ riêng lẻ. Phương pháp đánh giá ↗
Hãy đọc điểm trong cùng một benchmark, nguồn và phiên bản. Giá trị cao hơn cho thấy hiệu suất mạnh hơn trên chỉ số được báo cáo, nhưng các cột khác nhau không dùng chung một thang đo.