So sánh năng lực mô hình AI
Hiểu video
Only models released within the past year are shown. Only benchmarks covering at least 3 of these models are shown. Unknown release dates are excluded; historical data is retained.
— means no published score for this candidate in this source, not zero.
| STT | Mô hình | 4/11 recent-year models have scores |
|---|---|---|
| 1 | 83.7Claude Opus 5.5 | |
| 2 | 87.5GPT-6 Astra | |
| 3 | — | |
| 4 | 79.7Claude Fable 5.1 | |
| 5 | 91.7Gemini 4 Argon | |
| 6 | — | |
| 7 | — | |
| 8 | — | |
| 9 | — | |
| 10 | — | |
| 11 | — |
Google DeepMind (model card)
Nguồn: Google DeepMind (model card) ↗
Thẻ mô hình Google: kết quả từ nhà phát hành và điểm số của bên thứ ba được đăng lại, tính đến tháng 10 năm 2026. Xem phương pháp để biết thiết lập đánh giá; không phải tất cả những đánh giá này đều độc lập. Phương pháp đánh giá ↗
LVBench · Source date unknown
PandaNpc Đã cập nhật 06:01 UTC 21 thg 10, 2026
Nguồn: Epoch AI, CC BY 4.0 · Vals.ai · Artificial Analysis (artificialanalysis.ai)
Hướng dẫn cột
- STT
- Chỉ là thứ tự hiển thị. Việc sắp xếp làm thay đổi số này; đây không phải là xếp hạng năng lực được công bố.
- Mô hình
- Tên mô hình được đánh giá và biểu tượng nhà cung cấp của mô hình đó. Dấu gạch ngang trong một cột điểm nghĩa là không có điểm nào được công bố ở đây, chứ không phải là số 0.
- LVBenchBenchmark hiểu video dài
- Kiểm tra khả năng hiểu video dài và trả lời câu hỏi về nội dung của chúng. Việc lấy mẫu khung hình và giới hạn đầu vào có thể ảnh hưởng đến kết quả. Phương pháp đánh giá ↗
Hãy đọc điểm trong cùng một benchmark, nguồn và phiên bản. Giá trị cao hơn cho thấy hiệu suất mạnh hơn trên chỉ số được báo cáo, nhưng các cột khác nhau không dùng chung một thang đo.