So sánh năng lực mô hình AI
Chung
Only models released within the past year are shown. Only benchmarks covering at least 3 of these models are shown. Unknown release dates are excluded; historical data is retained.
— means no published score for this candidate in this source, not zero.
| STT | Mô hình | 10/11 recent-year models have scores |
|---|---|---|
| 1 | 57.6maxClaude Opus 5.5 (Max, Default Fallback) | |
| 2 | 52.7maxGPT-6 Astra (Max) | |
| 3 | 51.8maxGPT-6.1 Sol (Max) | |
| 4 | 53.4maxClaude Fable 5.1 (Max, Default Fallback) | |
| 5 | 52.6highGemini 4 Argon (High) | |
| 6 | 56maxClaude Sonnet 5.5 (Max, Default Fallback) | |
| 7 | 50.8maxClaude Opus 5 (Max) | |
| 8 | 47.6maxGPT-6 Sol (Max) | |
| 9 | 38.1maxGPT-6 Luna (Max) | |
| 10 | 43.4maxClaude Haiku 5.5 (Max) | |
| 11 | — |
Các chỉ số Artificial Analysis
Nguồn: Artificial Analysis ↗
Artificial Analysis Intelligence Index · Source date unknown
PandaNpc Đã cập nhật 06:01 UTC 21 thg 10, 2026
Nguồn: Epoch AI, CC BY 4.0 · Vals.ai · Artificial Analysis (artificialanalysis.ai)
Hướng dẫn cột
- STT
- Chỉ là thứ tự hiển thị. Việc sắp xếp làm thay đổi số này; đây không phải là xếp hạng năng lực được công bố.
- Mô hình
- Tên mô hình được đánh giá và biểu tượng nhà cung cấp của mô hình đó. Dấu gạch ngang trong một cột điểm nghĩa là không có điểm nào được công bố ở đây, chứ không phải là số 0.
- Artificial Analysis Intelligence IndexChỉ số trí tuệ Artificial Analysis
- Kết hợp nhiều đánh giá về năng lực chung của mô hình. Đây là một chỉ số tổng hợp, không phải độ chính xác của một tác vụ. Phương pháp đánh giá ↗
Hãy đọc điểm trong cùng một benchmark, nguồn và phiên bản. Giá trị cao hơn cho thấy hiệu suất mạnh hơn trên chỉ số được báo cáo, nhưng các cột khác nhau không dùng chung một thang đo.